Đăng Nhập Quản Trị RustVOD
Yêu cầu Admin API Key để truy cập trung tâm điều hành

RustVOD Enterprise

Admin & Business Intelligence

Hệ Thống Hoạt Động Bình Thường • Uptime: 99.99%

Bảng Điều Khiển Tổng Quan (System Dashboard)

Video Master
--
Gốc: -- MB
Tiết Kiệm Đĩa
--%
Giảm: -- GB
Thời Lượng
--:--
Tích lũy
Lượt Xem
--
Tua: --
Doanh Thu SSAI
$0.00
Xong: 0
Đồng Thời
0 / 2
DRM

Phân Phối & Hiệu Năng Edge CDN

Pingora Asynchronous Reverse Proxy

Hit Ratio
94.8%
L1/L2 Cache
Giảm Tải
86.2%
Origin Offload
TTFB
1.44 ms
Edge Pingora
Bộ nhớ đệm L2 NVMe: 36 MB / 20 GB
Dọn dẹp: 80% → 70% Tự động LRU (10m)

Khán Giả & Trải Nghiệm (QoE)

Telemetrics & Quality of Experience

Online
0
Trực tuyến
Đỉnh CCU
12
Peak Today
Rebuffer
< 0.1%
SLA Đạt
Định dạng: HLS v7 (75%) • CMAF (15%) • MP4 (10%)
Độ phân giải: 1080p (52%) • 720p (34%) • 480p (14%)

Truyền Hình Live & P2P Swarm

RTMP/SRT Ingest, LL-HLS & WebRTC Mesh

Kênh Live
1 kênh
LL-HLS On-Air
P2P Peers
2 Peers
DataChannel
Giảm Tải P2P
85.0%
Mesh Egress
Ingest: RTMP:1935 & SRT:6000
READY

An Ninh & Tường Lửa Tự Vệ

eBPF XDP, HMAC Token & Multi-DRM

Chặn eBPF
14,280
DDoS Drops
IP Bị Khóa
0 IP
Fail2ban
Chữ Ký HMAC
100%
SHA-256 Token
Bản Quyền: FairPlay & Widevine CENC
ACTIVE

Sức Khỏe Hạ Tầng & Cụm Worker Nodes

Cụm máy chủ cân bằng tải Murmur3 Consistent Hashing

127.0.0.1:8084
Worker 1 • JITP Engine
0ms
127.0.0.1:8085
Worker 2 • JITP Engine
0ms
0.0.0.0:80 / 443
Pingora Edge (HTTP/3)
Active

Lối Tắt Thao Tác Nhanh (Quick Actions)